WinHSK

转向信号

HSK5n
0 · Lv.1
zhuǎnxiàngxìnhào

xi nhan (tự động.)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. turn signal (auto.)
  2. turning indicator
义项 nHSK5

xi nhan (tự động.)

turn signal (auto.)

义项 nHSK5

chỉ báo quay

turning indicator

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan