拼
转移支付
HSK6n 0 · Lv.1
zhuǎnyízhīfù
chuyển giao thanh toán
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 政府将资金从一个领域转移到另一个领域的政策
等级
义项 ①n≈HSK6
chuyển giao thanh toán
政府将资金从一个领域转移到另一个领域的政策
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chuyển giao thanh toán
chuyển giao thanh toán
政府将资金从一个领域转移到另一个领域的政策