WinHSK

转移阵地

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhuǎnzhèn

để di chuyển cơ sở của một người (hoạt động)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to move one's base (of operations)
  2. to relocate
  3. to reposition
义项 vHSK7-9

để di chuyển cơ sở của một người (hoạt động)

to move one's base (of operations)

义项 vHSK7-9

di dời

to relocate

义项 vHSK7-9

để đặt lại vị trí

to reposition

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan