拼
转账金额
HSK6n 0 · Lv.1
zhuǎnzhàngjīné
số tiền chuyển khoản
漢越
字解构
Phân tích chữ转zhuǎn多音HSK4chuyển; quay; xoay; rẽ / đưa; chuyển giao账zhàngHSK4tài khoản金jīnHSK4vàng; quý giá额éHSK6trán
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分