WinHSK
返回查词
zhàng
ㄓㄤˋ
HSK4n单字

tài khoản

account book

漢越 trướng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 关于货币、货物出入的记载
  2. 指账簿
  3. 债; 账单

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

tài khoản

关于货币、货物出入的记载

从账面上看,我们超支了。

Cóng zhàngmiàn shàng kàn, wǒmen chāozhī le.

HSK5

Nhìn vào sổ sách, chúng tôi đã chi tiêu quá mức.

According to the accounts, we overspent.

账算出来没有?

Zhàng suàn chūlai méiyǒu?

HSK5

Sổ sách đã tính xong chưa?

Have the accounts been calculated?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

sổ kế toán; sổ sách

指账簿

快看看那本账。

Kuài kànkan nà běn zhàng.

HSK5

Nhanh xem quyển sổ kia.

Quickly take a look at that account book.

义项 nHSK4

nợ; hóa đơn

债; 账单

Tình huống & hội thoại

喂,你现在在家吗?HSK5
喂,你现在在家吗?
我在超市,正排队结账呢,怎么了?
刚才快递员打电话说大概半小时后到咱们小区,你赶紧回去吧。
好的,我结完账就直接回家。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️