拼
轮廓鲜明
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
lúnkuòxiānmíng
rõ ràng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- clear-cut
- in bold outline
- in sharp relief
- sharp image
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
rõ ràng
clear-cut
义项 ②idioms≈HSK7-9
trong đường viền đậm
in bold outline
义项 ③idioms≈HSK7-9
trong sự nhẹ nhõm sắc nét
in sharp relief
义项 ④idioms≈HSK7-9
hình ảnh sắc nét
sharp image
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分