拼
轮椅出租
HSK6phrase 0 · Lv.1
lúnyǐchūzū
cho thuê xe lăn; xe lăn cho thuê
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 提供给需要的人士使用的轮椅,通常用于医院、旅游等场所。
等级
义项 ①phrase≈HSK6
cho thuê xe lăn; xe lăn cho thuê
提供给需要的人士使用的轮椅,通常用于医院、旅游等场所。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分