WinHSK

软体动物

HSK5n
0 · Lv.1
ruǎndòng

động vật nhuyễn thể; động vật thân mềm

mollusc

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

法螺是海里的软体动物。

Fǎluó shì hǎi lǐ de ruǎntǐ dòngwù.

HSK6

Ốc pháp la là động vật thân mềm ở biển.

The triton shell is a marine mollusk.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan