WinHSK

轰动一时

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
hōngdòngshí

chấn động một thời; náo động một thời

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

那部耸人听闻的书曾轰动一时。

Nà bù sǒng rén tīng wén de shū céng hōngdòng yīshí.

HSK6

Cuốn sách đáng sợ đó đã gây chấn động một thời.

That sensational book once caused a stir.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan