WinHSK

轰动效应

HSK7-9n
0 · Lv.1
hōngdòngxiàoyìng

hiệu ứng giật gân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. sensational effect
  2. wild reaction
义项 nHSK7-9

hiệu ứng giật gân

sensational effect

免费例句

二零零九年“春晚”赵本山等人表演的小品,用它做了剧名,产生了轰动效应,在全国流行开来。

HSK6

义项 nHSK7-9

phản ứng hoang dã

wild reaction

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan