拼
轻举妄动
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
qīngjǔwàngdòng
hấp tấp; manh động; hành động thiếu suy nghĩ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
棋局胶着,不能轻举妄动。
Qí jú jiāozhuó, bùnéng qīngjǔwàngdòng.
≈HSK6
Ván cờ đang bế tắc, không thể hành động hấp tấp.
The chess game is deadlocked; we must not act rashly.
谈判的时候不要轻举妄动。
Tán pàn de shí hou bù yào qīng jǔ wàng dòng.
≈HSK6
Đừng hành động hấp tấp trong quá trình đàm phán.
Don't act rashly during negotiations.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分