拼
轻松愉快
HSK4phrase 0 · Lv.1
qīngsōngyúkuài
thư giãn và hạnh phúc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- thư giãn và hạnh phúc
等级
义项 ①phrase≈HSK4
thư giãn và hạnh phúc
thư giãn và hạnh phúc
免费例句
如果环境干净整齐,你每天都会感到轻松愉快。
≈HSK4
滑雪者都想轻松愉快地顺着山坡往下滑行,但想要拥有这个过程就必须先登上山顶。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分