拼
输送媒介
HSK7-9n 0 · Lv.1
shūsòngméijiè
phương tiện vận chuyển
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于输送物品或信息的介质
等级
义项 ①n≈HSK7-9
phương tiện vận chuyển
用于输送物品或信息的介质
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phương tiện vận chuyển
phương tiện vận chuyển
用于输送物品或信息的介质