拼
辛辛苦苦
HSK4idioms 0 · Lv.1
xīnxīnkǔkǔ
đầu tắt mặt tối; nỗ lực vất vả
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她辛辛苦苦地准备考试。
Tā xīnxīnkǔkǔ de zhǔnbèi kǎoshì.
≈HSK4
Cô ấy vất vả chuẩn bị cho kỳ thi.
She worked hard to prepare for the exam.
经过辛辛苦苦的努力,他终于成功了。
Jīng guò xīn xīn kǔ kǔ de nǔ lì, tā zhōng yú chéng gōng le.
≈HSK4
Sau những nỗ lực vất vả, cuối cùng anh ấy đã thành công.
After painstaking efforts, he finally succeeded.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分