WinHSK

辣子鸡丁

HSK7-9n
0 · Lv.1
dīng

gà xào ớt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我最喜欢的菜是辣子鸡丁。

Wǒ zuì xǐhuān de cài shì làzǐ jīdīng.

HSK5

Món ăn tôi thích nhất là gà xào ớt.

My favorite dish is spicy diced chicken.

辣子鸡丁的味道非常独特。

Là zi jī dīng de wèi dào fēi cháng dú tè.

HSK5

Hương vị của gà xào ớt rất đặc biệt.

The taste of spicy diced chicken is very unique.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan