拼
边境地区
HSK7-9n 0 · Lv.1
biānjìngdìqū
khu vực biên giới
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 国家或地区的边界区域。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
khu vực biên giới
国家或地区的边界区域。
免费例句
军队在边境地区驻扎。
Jūnduì zài biānjìng dìqū zhùzhā.
≈HSK5
Quân đội đóng quân ở khu vực biên giới.
The army is stationed in the border area.
我军正在占领边境地区。
Wǒ jūn zhèng zài zhàn lǐng biān jìng dì qū.
≈HSK5
Quân ta đang chiếm khu vực biên giới.
Our army is occupying the border area.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分