WinHSK

达成一致

HSK5idioms
0 · Lv.1
chéngzhì

Thống nhất; Đạt thành nhất trí; đạt được sự đồng thuận

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 达成一致是指在某个问题上,各方达成相同的看法或意见。
义项 idiomsHSK5

Thống nhất; Đạt thành nhất trí; đạt được sự đồng thuận

达成一致是指在某个问题上,各方达成相同的看法或意见。

免费例句

根据你们给我的资料,我们无法达成一致。

Gēn jù nǐ men gěi wǒ de zī liào, wǒ men wú fǎ dá chéng yī zhì.

HSK5

Theo tài liệu mà bên bạn gửi tôi, thì chúng ta không thể đạt được thỏa thuận.

Based on the information you gave me, we cannot reach an agreement.

这样一来,双方比较容易达成一致意见,促使谈判成功。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan