拼
达成共识
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
dáchénggòngshí
Tâm đầu ý hợp; đồng lòng; Đạt thành đồng thuận; Đạt được sự đồng ý chung giữa các bên.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 达成共识是指各方在某个问题上达成一致意见,通常用于谈判或讨论中。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
Tâm đầu ý hợp; đồng lòng; Đạt thành đồng thuận; Đạt được sự đồng ý chung giữa các bên.
达成共识是指各方在某个问题上达成一致意见,通常用于谈判或讨论中。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分