拼
达斡尔族
HSK4n 0 · Lv.1
dáwòěrzú
dân tộc Ta-hua (dân tộc thiểu số ở tỉnh Hắc Long Giang, khu tự trị Nội Mông và Tân Cương, Trung Quốc.)
Daur (DA); Daur ethnic group; the Daurs [inhabiting China's Heilongjiang Province, Inner Mongolian Autonomous Region and Xinjiang Uygur Autonomous Region]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国少数民族之一,主要分布在黑龙江、内蒙古和新疆
等级
义项 ①n≈HSK4
dân tộc Ta-hua (dân tộc thiểu số ở tỉnh Hắc Long Giang, khu tự trị Nội Mông và Tân Cương, Trung Quốc.)
中国少数民族之一,主要分布在黑龙江、内蒙古和新疆
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分