WinHSK

迄今为止

HSK7-9adv
0 · Lv.1
qìjīnwéizhǐ

đến nay; cho đến nay; cho đến bây giờ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 目前为止,到现在为止
义项 advHSK7-9

đến nay; cho đến nay; cho đến bây giờ

目前为止,到现在为止

免费例句

他的成就迄今为止令人钦佩。

Tā de chéngjiù qìjīn wéizhǐ lìng rén qīnpèi.

HSK6

Những thành tựu của anh ấy cho đến nay vẫn khiến người ta ngưỡng mộ.

His achievements so far are admirable.

如它所料,这里的葡萄是迄今为止它所吃过的最好的。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan