拼
过于恶劣
HSK6phrase 0 · Lv.1
guòyúèliè
quá gay gắt, quá đáng; quá tồi tệ; quá xấu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 过于恶劣的情况或环境。 指非常不好的状态或条件。
等级
义项 ①phrase≈HSK6
quá gay gắt, quá đáng; quá tồi tệ; quá xấu
过于恶劣的情况或环境。 指非常不好的状态或条件。
免费例句
你的言语过于恶劣!
Nǐ de yán yǔ guò yú è liè!
≈HSK6
Lời nói của bạn quá đáng!
Your words are too harsh!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分