拼
过度关怀
HSK6phrase 0 · Lv.1
guòdùguānhuái
quan tâm quá mức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- excessive concern
- obsession
等级
义项 ①phrase≈HSK6
quan tâm quá mức
excessive concern
义项 ②phrase≈HSK6
ám ảnh
obsession
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分