拼
过敏反应
HSK5phrase 0 · Lv.1
guòmǐnfǎnyìng
phản ứng dị ứng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对特定物质的异常免疫反应。
等级
义项 ①phrase≈HSK5
phản ứng dị ứng
对特定物质的异常免疫反应。
免费例句
他有过敏反应。
Tā yǒu guòmǐn fǎnyìng.
≈HSK5
Anh ấy đang bị phản ứng dị ứng nghiêm trọng.
He has an allergic reaction.
有些过敏体质的人使用了变质的牙膏后,还会引起过敏反应。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分