拼
过氧化氢
HSK1n 0 · Lv.1
guòyǎnghuàqīng
hydrogen peroxide H2O2; Hydrogen peroxide; nước oxy già
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种无色液体,常用于消毒和漂白。
等级
义项 ①n≈HSK1
hydrogen peroxide H2O2; Hydrogen peroxide; nước oxy già
一种无色液体,常用于消毒和漂白。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分