WinHSK

过犹不及

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
guòyóu

tốt quá hoá lốp; hăng quá hoá dở; cố quá quá cố; chín quá hoá nẫu, cứng quá thì gãy

going beyond is just as wrong as not going far enough; too much is as bad as too little

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事情做得过了头,就跟做得不够是一样的,都不合适。指做事情应该恰如其分。
义项 idiomsHSK7-9

tốt quá hoá lốp; hăng quá hoá dở; cố quá quá cố; chín quá hoá nẫu, cứng quá thì gãy

事情做得过了头,就跟做得不够是一样的,都不合适。指做事情应该恰如其分。

免费例句

过犹不及,不能太急。

Guò yóu bù jí, bùnéng tài jí.

HSK6

Quá mức cũng như không đủ, không thể quá gấp.

Going beyond the limit is as bad as falling short; you can't be too hasty.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan