拼
过街老鼠
HSK6idioms 0 · Lv.1
guòjiēlǎoshǔ
chuột qua đường (ví với bọn xấu đáng căm giận)
rat passing along a street—person hated by everyone
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chuột qua đường (ví với bọn xấu đáng căm giận)
rat passing along a street—person hated by everyone