拼
迎来送往
HSK6idioms 0 · Lv.1
yíngláisòngwǎng
đón đưa tiễn biệt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
迎来送往都是待客之礼。
Yínglái sòngwǎng dōu shì dài kè zhī lǐ.
≈HSK6
Chào đón và tiễn khách đều là phép lịch sự.
Welcoming and seeing off guests are both courtesies of hospitality.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分