拼
运动健将
HSK4n 0 · Lv.1
yùndòngjiànjiàng
kiện tướng thể dục thể thao
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国对符合技术等级标准的运动员授予的最高称号
等级
义项 ①n≈HSK4
kiện tướng thể dục thể thao
中国对符合技术等级标准的运动员授予的最高称号
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kiện tướng thể dục thể thao
kiện tướng thể dục thể thao
中国对符合技术等级标准的运动员授予的最高称号