WinHSK

近在咫尺

HSK5idioms
0 · Lv.1
jìnzàizhǐchǐ

gần như trong tầm tay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to be almost within reach
  2. to be close at hand
义项 idiomsHSK5

gần như trong tầm tay

to be almost within reach

免费例句

当你通过重重困难,成功近在咫尺的时候,千万别因放松警惕而放慢你的步伐。

HSK6

它转过身,目光凶狠地瞪着近在咫尺的猎人,露出白森森的狼牙,鼻孔中发出威慑的声音。

HSK6

义项 idiomsHSK5

gần trong tầm tay

to be close at hand

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan