拼
近视眼镜
HSK4n 0 · Lv.1
jìnshìyǎnjìng
kính cận thị; Kính cận; Kính dùng để điều chỉnh thị lực cho người bị cận thị.
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kính cận thị; Kính cận; Kính dùng để điều chỉnh thị lực cho người bị cận thị.
认识每个字,再去看它们组成的词 →