拼
还没关系
HSK3sentence 0 · Lv.1
háiméiguānxì
chưa việc gì
漢越
字解构
Phân tích chữ还hái多音HSK1còn, vẫn, vẫn còn (phó từ)没méi多音HSK1không, chưa; không có关guānHSK1đóng, đóng lại, khép系jì多音HSK5thắt; buộc; cài; đeo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分