拼
这些档案
HSK6n 0 · Lv.1
zhèxiēdàngàn
các tệp hồ sơ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- các tệp hồ sơ
等级
义项 ①n≈HSK6
các tệp hồ sơ
các tệp hồ sơ
免费例句
这些档案要由专人管理。
Zhèxiē dàng'àn yào yóu zhuānrén guǎnlǐ.
≈HSK5
Các hồ sơ này phải do người chuyên trách quản lý.
These files should be managed by a designated person.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分