拼
这倒也是
HSK4sentence 0 · Lv.1
zhèdǎoyěshì
Đúng là như vậy
漢越
字解构
Phân tích chữ这zhèHSK1đây, này, cái này倒dào多音HSK4rót; đổ; trút / lùi; lùi lại也yěHSK1thì, cũng, vẫn是shìHSK1thì, là, ở
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分