拼
进入壁垒
HSK7-9n 0 · Lv.1
jìnrùbìlěi
Barriers to entry Rào cản gia nhập; hàng rào gia nhập; Rào cản gia nhập; Rào cản vào thị trường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 进入壁垒是指在某个市场或行业中,新的竞争者在进入时所面临的障碍和困难。这些障碍可能包括高昂的初始投资、法规限制、品牌忠诚度等。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Barriers to entry Rào cản gia nhập; hàng rào gia nhập; Rào cản gia nhập; Rào cản vào thị trường
进入壁垒是指在某个市场或行业中,新的竞争者在进入时所面临的障碍和困难。这些障碍可能包括高昂的初始投资、法规限制、品牌忠诚度等。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分