拼
进行性交
HSK4phrase 0 · Lv.1
jìnxíngxìngjiāo
tiến hành quan hệ tình dục
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 进行性行为
等级
义项 ①phrase≈HSK4
tiến hành quan hệ tình dục
进行性行为
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tiến hành quan hệ tình dục
tiến hành quan hệ tình dục
进行性行为