WinHSK

进退两难

HSK5idioms
0 · Lv.1
jìntuìliǎngnán

tiến thoái lưỡng nan; tiến không được lùi không xong

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个决定让她进退两难。

Zhège juédìng ràng tā jìntuì liǎng nán.

HSK6

Quyết định này khiến cô ấy tiến thoái lưỡng nan.

This decision put her in a dilemma.

他们的处境让人进退两难。

Tāmen de chǔjìng ràng rén jìntuì liǎng nán.

HSK6

Tình cảnh của họ khiến người ta tiến thoái lưỡng nan.

Their situation is a dilemma.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan