WinHSK

远亲近邻

HSK4idioms
0 · Lv.1
yuǎnqīnjìnlín

anh em trong họ ngoài làng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. anh em trong họ ngoài làng
义项 idiomsHSK4

anh em trong họ ngoài làng

anh em trong họ ngoài làng

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan