WinHSK

远程登录

HSK6v
0 · Lv.1
yuǎnchéngdēng

Đăng nhập từ xa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从远处访问计算机系统的过程。
  2. rlogin
  3. telnet
义项 vHSK6

Đăng nhập từ xa

从远处访问计算机系统的过程。

义项 vHSK6

rlogin

rlogin

义项 vHSK6

telnet

telnet

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan