拼
远远超过
HSK6v 0 · Lv.1
yuǎnyuǎnchāoguò
vượt xa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 超出很多
等级
义项 ①v≈HSK6
vượt xa
超出很多
免费例句
重庆既是山水之城,又是著名的“桥都”,全市共有4500多座桥,远远超过中国其他城市。
≈HSK4
她的成绩远远超过最低分数线。
Tā de chéngjì yuǎn yuǎn chāoguò zuìdī fēnshù xiàn.
≈HSK4
Thành tích của cô ấy vượt xa điểm chuẩn tối thiểu.
Her score far exceeds the minimum passing line.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分