WinHSK

违反法律

HSK5v
0 · Lv.1
wéifǎn

vi phạm pháp luật

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. vi phạm pháp luật
义项 vHSK5

vi phạm pháp luật

vi phạm pháp luật

免费例句

引诱别人违反法律是犯罪。

Yǐn yòu bié rén wéi fǎn fǎ lǜ shì fàn zuì.

HSK5

Dụ dỗ người khác vi phạm pháp luật là tội phạm.

Inducing others to break the law is a crime.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan