拼
违反规定
HSK5v 0 · Lv.1
wéifǎnguīdìng
vi phạm quy định
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
如果违反规定,可能会被开除。
Rúguǒ wéifǎn guīdìng, kěnéng huì bèi kāichú.
≈HSK5
Nếu vi phạm quy định, có thể bị sa thải.
If you violate the rules, you may be fired.
这种干薪违反规定。
Zhè zhǒng gānxīn wéifǎn guīdìng.
≈HSK5
Loại lương khống này vi phạm quy định.
This kind of unearned salary violates the rules.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分