WinHSK

违心之言

HSK5idioms
0 · Lv.1
wéixīnzhīyán

khẳng định sai

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. false assertion
  2. speech against one's own convictions
义项 idiomsHSK5

khẳng định sai

false assertion

义项 idiomsHSK5

bài phát biểu chống lại niềm tin của chính mình

speech against one's own convictions

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan