WinHSK

违禁物品

HSK5n
0 · Lv.1
wéijìnpǐn

hàng cấm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. hàng cấm
义项 nHSK5

hàng cấm

hàng cấm

免费例句

他带着违禁物品。

Tā dài zhe wéijìn wùpǐn.

HSK6

Anh ấy mang theo hàng cấm.

He is carrying prohibited items.

政府销毁了违禁物品。

Zhèngfǔ xiāohuǐ le wéijìn wùpǐn.

HSK6

Chính phủ đã tiêu hủy các mặt hàng cấm.

The government destroyed the prohibited items.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan