WinHSK

连体婴儿

HSK6n
0 · Lv.1
liányīngér

cặp song sinh người Xiêm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Siamese twins
  2. conjoined twins
义项 nHSK6

cặp song sinh người Xiêm

Siamese twins

免费例句

你是负责那对连体婴儿的。

Nǐ shì fù zé nà duì lián tǐ yīng ér de.

HSK6

Bạn phụ trách cặp song sinh dính liền đó.

You are in charge of those conjoined twins.

义项 nHSK6

cặp song sinh dính liền

conjoined twins

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan