拼
连体婴儿
HSK6n 0 · Lv.1
liántǐyīngér
cặp song sinh người Xiêm
漢越
字解构
Phân tích chữ连liánHSK4cả; bao gồm; kể cả; tính cả体tǐHSK2thân thể; cơ thể婴yīngHSK6em bé; trẻ sơ sinh儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分