拼
连续不断
HSK5adv 0 · Lv.1
liánxùbúduàn
tiếp diễn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- continuous
- unceasing
- 接连而不中断
- xoi xói
等级
义项 ①adv≈HSK5
tiếp diễn
continuous
义项 ②adv≈HSK5
không ngừng
unceasing
义项 ③adv≈HSK5
xói xói
接连而不中断
义项 ④adv≈HSK5
xoi xói
xoi xói
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分