WinHSK

连连点头

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
liánliándiǎntóu

gật lấy gật để

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. gật lấy gật để
义项 phraseHSK7-9

gật lấy gật để

gật lấy gật để

免费例句

爷爷连连点头。

Yéye lián lián diǎn tóu.

HSK4

Ông nội gật đầu liên tục.

Grandpa nodded repeatedly.

他听他说得有理,不由得连连点头。

Tā tīng tā shuō de yǒulǐ, bùyóude liánlián diǎntóu.

HSK5

Ông ấy nghe nó nói có lý, cứ gật đầu lia lịa.

He heard that what he said made sense and couldn't help nodding repeatedly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan