拼
连锁反应
HSK7-9n 0 · Lv.1
liánsuǒfǎnyìng
phản ứng dây chuyền
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
市场危机可能引发连锁反应。
Shì chǎng wēi jī kě néng yǐn fā lián suǒ fǎn yìng.
≈HSK6
Khủng hoảng thị trường có thể gây ra phản ứng dây chuyền.
A market crisis may trigger a chain reaction.
这是一种典型的连锁反应。
Zhè shì yī zhǒng diǎnxíng de liánsuǒ fǎnyìng.
≈HSK6
Đây là một phản ứng dây chuyền điển hình.
This is a typical chain reaction.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分