拼
迷你月饼
HSK4n 0 · Lv.1
mínǐyuèbǐng
bánh trung thu mini
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- bánh trung thu mini
等级
义项 ①n≈HSK4
bánh trung thu mini
bánh trung thu mini
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bánh trung thu mini
bánh trung thu mini
bánh trung thu mini