拼
迷惑不解
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
míhuò-bùjiě
Bối rối, không hiểu rõ
漢越 mê hoặc bất giải
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 无法解惑
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
Bối rối, không hiểu rõ
无法解惑
免费例句
”他迷惑不解地问。
≈HSK5
年轻人很奇怪,迷惑不解地上前询问老人:“您好,请教您一个问题。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分